📊 **Bảng giá thị trường Ngày 30/03/2026**
Những thông tin dưới đây gồm dữ liệu giá thị trường được tổng hợp đến 11h và được so sánh cùng thời điểm với ngày trước đó, một số nội dung có thể được cập nhật từ 0h đến 12h trước đó so với thời điểm đăng bài, giúp bạn nắm rõ diễn biến thị trường trước khi bước vào ngày giao dịch mới.
💰 **Vàng trong nước**
• Vàng SJC: Mua 16,990,000₫ | Bán 17,290,000₫
• Vàng DOJI: Mua 16,990,000₫ | Bán 17,290,000₫
• Vàng PNJ: Mua 16,990,000₫ | Bán 17,290,000₫
• Vàng thế giới: 117,169,682₫
💵 **Tỷ giá ngoại tệ**
• USD/VND: Mua 26,105.00 | Bán 26,355.00
• EUR/VND: Mua 29,535.00 | Bán 31,092.00
• CNY/VND: Mua 3,774.00 | Bán 3,891.00
⛽ **Xăng dầu trong nước**
• Xăng RON95: Vùng 1 24,730 | Vùng 2 25,220
• Xăng RON 95-III: Vùng 1 24,330 | Vùng 2 24,810
• DO 0,001S-V: Vùng 1 35,640 | Vùng 2 36,350
• DO 0,05S-II: Vùng 1 35,440 | Vùng 2 36,140
• Giá dầu WTI: 2,643,131 VND/thùng
☕ **Cà phê**
• Cà phê trong nước: 92,150
• Cà phê thế giới: 93,795 VND/kg
💡 **Nhận định**
Các mức giá được làm tròn và so sánh với dữ liệu ngày liền trước để xác định xu hướng tăng, giảm hoặc ổn định.
