📊 **Bảng giá thị trường Ngày 10/04/2026**
Những thông tin dưới đây gồm dữ liệu giá thị trường được tổng hợp đến 11h và được so sánh cùng thời điểm với 1 ngày trước đó, một số nội dung có thể được cập nhật từ 0h đến 12h trước đó so với thời điểm đăng bài, giúp bạn nắm rõ diễn biến thị trường trước khi bước vào ngày giao dịch mới.
💰 **Vàng trong nước**
• Vàng SJC: Mua 16,970,000₫ | Bán 17,270,000₫ (🔵 ↑ tăng mạnh)
• Vàng DOJI: Mua 16,970,000₫ | Bán 17,270,000₫ (🔵 ↑ tăng mạnh)
• Vàng PNJ: Mua 16,970,000₫ | Bán 17,270,000₫ (🔵 ↑ tăng mạnh)
📀 **Vàng thế giới**: 124,350,840₫ (🔵 ↑ tăng mạnh)
💵 **Tỷ giá ngoại tệ**
• USD/VND: Mua 26,100.00 | Bán 26,360.00 (🟡 ↓ giảm nhẹ)
• EUR/VND: Mua 29,984.00 | Bán 31,565.00 (🔵 ↑ tăng mạnh)
• CNY/VND: Mua 3,790.00 | Bán 3,913.00 (🟡 ↓ giảm nhẹ)
⛽ **Xăng dầu trong nước**
• Xăng RON95: Vùng 1-> 27,130 | Vùng 2-> 27,670 (⚪ duy trì ổn định)
• Xăng RON 95-III: Vùng 1-> 26,530 | Vùng 2-> 27,060 (⚪ duy trì ổn định)
• DO 0,001S-V: Vùng 1-> 43,240 | Vùng 2-> 44,100 (⚪ duy trì ổn định)
• DO 0,05S-II: Vùng 1-> 42,840 | Vùng 2-> 43,690 (⚪ duy trì ổn định)
• Giá dầu WTI: 2,552,580 VND/thùng (🔵 ↑ tăng mạnh)
☕ **Cà phê**
• Cà phê trong nước: 85,725 VND/kg (⚪ duy trì ổn định)
• Cà phê thế giới: 86,391 VND/kg (🔴 ↓ giảm mạnh)
💡 **Nhận định**
Các mức giá được làm tròn và so sánh với dữ liệu ngày liền trước để xác định xu hướng tăng, giảm hoặc ổn định.
