Bản Tin Thị Trường Ngày 09/04/2026: Giá Vàng, USD, Xăng Dầu Và Cà Phê

📊 **Bảng giá thị trường Ngày 09/04/2026**

Những thông tin dưới đây gồm dữ liệu giá thị trường được tổng hợp đến 11h và được so sánh cùng thời điểm với 1 ngày trước đó, một số nội dung có thể được cập nhật từ 0h đến 12h trước đó so với thời điểm đăng bài, giúp bạn nắm rõ diễn biến thị trường trước khi bước vào ngày giao dịch mới.

💰 **Vàng trong nước**
• Vàng SJC: Mua 16,750,000₫ | Bán 17,150,000₫ (🔴 ↓ giảm mạnh)
• Vàng DOJI: Mua 16,750,000₫ | Bán 17,150,000₫ (🔴 ↓ giảm mạnh)
• Vàng PNJ: Mua 16,750,000₫ | Bán 17,150,000₫ (🔴 ↓ giảm mạnh)

📀 **Vàng thế giới**: 123,251,147₫ (🔴 ↓ giảm mạnh)

💵 **Tỷ giá ngoại tệ**
• USD/VND: Mua 26,107.00 | Bán 26,357.00 (🟡 ↓ giảm nhẹ)
• EUR/VND: Mua 29,907.00 | Bán 31,484.00 (🔴 ↓ giảm mạnh)
• CNY/VND: Mua 3,793.00 | Bán 3,914.00 (🟢 ↑ tăng nhẹ)

⛽ **Xăng dầu trong nước**
• Xăng RON95: Vùng 1-> 27,130 | Vùng 2-> 27,670 (🔴 ↓ giảm mạnh)
• Xăng RON 95-III: Vùng 1-> 26,530 | Vùng 2-> 27,060 (🔴 ↓ giảm mạnh)
• DO 0,001S-V: Vùng 1-> 43,240 | Vùng 2-> 44,100 (🔴 ↓ giảm mạnh)
• DO 0,05S-II: Vùng 1-> 42,840 | Vùng 2-> 43,690 (🔴 ↓ giảm mạnh)
• Giá dầu WTI: 2,535,512 VND/thùng (🔵 ↑ tăng mạnh)

☕ **Cà phê**
• Cà phê trong nước: 85,725 VND/kg (🔴 ↓ giảm mạnh)
• Cà phê thế giới: 86,884 VND/kg (🔵 ↑ tăng mạnh)

💡 **Nhận định**
Các mức giá được làm tròn và so sánh với dữ liệu ngày liền trước để xác định xu hướng tăng, giảm hoặc ổn định.